conjoined twin

Học thuật
Thân thiện
conjoined twin

A conjoined twin shares a vital organ with their sibling.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cặp song sinh dính nhau: Một cặp sinh đôi giống hệt nhau được sinh ra với cơ thể của họ nối liền với nhau tại một hoặc nhiều điểm. Đây một tình trạng hiếm gặp xảy ra trong quá trình phát triển phôi thai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctors successfully separated the conjoined twin. (Các bác sĩ đã thành công trong việc tách cặp song sinh dính nhau.)
    • The birth of a conjoined twin is a rare medical phenomenon. (Việc sinh ra một cặp song sinh dính nhau một hiện tượng y học hiếm gặp.)
    • The museum has an exhibit on the history of treating conjoined twins. (Bảo tàng một cuộc triển lãm về lịch sử điều trị cho các cặp song sinh dính nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, khoa học báo chí. một thuật ngữ mô tả khách quan trung lập.
  • Trong lịch sử, những người conjoined twin đôi khi được gọi bằng những thuật ngữ , không còn phù hợp có thể gây tổn thương ( dụ: "Siamese twins"). Thuật ngữ "conjoined twin" thuật ngữ được ưa chuộng tôn trọng hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Siamese twin (): Cặp song sinh dính nhau.
  • Twin (n): Song sinh.
  • Identical twin (n): Song sinh giống hệt nhau (cùng trứng).
Từ đồng nghĩa
  • Siamese twin: Cặp song sinh dính nhau (thuật ngữ , ít dùng trong văn phong học thuật hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "conjoined twin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "conjoined twin".

conjoined twin

A conjoined twin shares a vital organ with their sibling.

Noun
  1. cặp song sinh dính nhau.